fresh fish

Định nghĩa

Danh từ (cụm danh từ): - Lính mới, tân binh (trong quân đội): "fresh fish" thuật ngữ lóng trong quân đội, dùng để chỉ những người lính mới nhập ngũ, thiếu kinh nghiệm thường bị xem có thể hy sinh dễ dàng khi đối mặt với hỏa lực pháo binh. Nghĩa bóng: người mới đến, dễ bị lợi dụng hoặc coi thường.

dụ sử dụng
  • (Những người lính kỳ cựu đối xử với lính mới bằng thái độ khinh thường, biết rằng họ khả năng bị gửi ra tiền tuyến trước tiên.)
  • (Trại huấn luyện, những tân binh bị giao nhiệm vụ nguy hiểm nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be treated like fresh fish": bị đối xử như kẻdụng, dễ hy sinh.

    • The new recruits were treated like fresh fish, sent to the most dangerous patrols. (Những tân binh bị đối xử như kẻdụng, bị gửi đi tuần tra nguy hiểm nhất.)
  • "to be considered fresh fish": bị xem lính mới dễ thay thế.

    • In the platoon, anyone who just arrived was considered fresh fish until proven otherwise. (Trong trung đội, bất kỳ ai mới đến đều bị xem lính mới cho đến khi chứng tỏ được bản thân.)
Biến thể từ gần giống
  • Fresh meat (cụm danh từ): nghĩa tương tự "fresh fish", chỉ người mới đến dễ bị lợi dụng.

    • The new intern was seen as fresh meat by the senior staff. (Thực tập sinh mới bị nhân viên cấp cao xem người mới dễ bị lợi dụng.)
  • Rookie (danh từ): tân binh, người mới vào nghề.

    • The rookie made several mistakes on his first day. (Tân binh đã mắc vài sai lầm trong ngày đầu tiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Greenhorn: người mới, thiếu kinh nghiệm.
  • Newbie: người mới (thông tục).
  • FNG (Fucking New Guy): thuật ngữ lóng quân đội Mỹ chỉ lính mới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To be thrown in as fresh fish: bị đẩy vào tình thế nguy hiểm như tân binh.
    • The inexperienced soldiers were thrown in as fresh fish to the battle. (Những người lính thiếu kinh nghiệm bị đẩy vào trận chiến như tân binh.)
Thành ngữ liên quan
  • Fresh fish to the grinder: lính mới vào guồng chiến tranh (ám chỉ sự hy sinh vô ích).
    • The generals sent fresh fish to the grinder, knowing the battle was hopeless. (Các tướng gửi lính mới vào guồng chiến tranh, biết rằng trận chiếnvọng.)